Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1639
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có thể tái sử dụng được thiết kế để đựng nước uống, thường làm bằng nhựa, thép không gỉ hoặc thủy tinh.
📖 Định nghĩa (English): A reusable container designed to hold drinking water, often made of plastic, stainless steel, or glass.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always carry a water bottle when I go to the gym."
Dịch: Tôi luôn mang theo chai nước khi đi đến phòng tập gym.. - ② "Don't forget to bring your water bottle on the hike."
- ③ "She refilled her water bottle at the drinking fountain."
🔗 Collocations phổ biến: reusable water bottle · water bottle holder · fill a water bottle · insulated water bottle · empty water bottle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun