water bottle

water bottle (chai nước, bình nước) — Vật chứa có thể tái sử dụng được thiết kế để đựng nước uống, thường làm bằng nhựa, thép không gỉ ...

Bài 1560/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
water bottle
Ngày đăng: — — Bài 1639
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1639
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có thể tái sử dụng được thiết kế để đựng nước uống, thường làm bằng nhựa, thép không gỉ hoặc thủy tinh.

📖 Định nghĩa (English): A reusable container designed to hold drinking water, often made of plastic, stainless steel, or glass.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry a water bottle when I go to the gym."
    Dịch: Tôi luôn mang theo chai nước khi đi đến phòng tập gym..
  2. "Don't forget to bring your water bottle on the hike."
  3. "She refilled her water bottle at the drinking fountain."

🔗 Collocations phổ biến: reusable water bottle · water bottle holder · fill a water bottle · insulated water bottle · empty water bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách