Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2411
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con đường hoặc cách thức nhanh hơn để đến đích hoặc hoàn thành công việc so với cách thông thường.
📖 Định nghĩa (English): A quicker route or method of reaching a destination or completing a task than the usual one.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Take the shortcut through the park to get home faster."
Dịch: Hãy đi đường tắt qua công viên để về nhà nhanh hơn.. - ② "There is no shortcut to learning a new language."
- ③ "I used a keyboard shortcut to copy the text."
🔗 Collocations phổ biến: take a shortcut · keyboard shortcut · menu shortcut · shortcut key · find a shortcut
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun