shortcut

shortcut (đường tắt, lối tắt) — Con đường hoặc cách thức nhanh hơn để đến đích hoặc hoàn thành công việc so với cách thông thường.

Bài 2323/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shortcut
Ngày đăng: — — Bài 2411
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2411
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con đường hoặc cách thức nhanh hơn để đến đích hoặc hoàn thành công việc so với cách thông thường.

📖 Định nghĩa (English): A quicker route or method of reaching a destination or completing a task than the usual one.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Take the shortcut through the park to get home faster."
    Dịch: Hãy đi đường tắt qua công viên để về nhà nhanh hơn..
  2. "There is no shortcut to learning a new language."
  3. "I used a keyboard shortcut to copy the text."

🔗 Collocations phổ biến: take a shortcut · keyboard shortcut · menu shortcut · shortcut key · find a shortcut

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách