Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2410
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé qua một nơi nào đó một cách ngắn gọn và thoải mái, thường là trên đường đến nơi khác.
📖 Định nghĩa (English): To visit a place briefly and casually, usually on the way to somewhere else.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Can I swing by your place after work?"
Dịch: Tôi có thể ghé qua nhà bạn sau giờ làm không?. - ② "Let's swing by the bakery on our way home."
- ③ "He swung by the office to drop off some documents."
🔗 Collocations phổ biến: swing by somewhere · swing by for a visit · swing by to pick up · swing by on the way
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb