to swing by

to swing by (ghé qua, tiện thăm) — Ghé qua một nơi nào đó một cách ngắn gọn và thoải mái, thường là trên đường đến nơi khác.

Bài 2322/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to swing by
Ngày đăng: — — Bài 2410
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2410
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé qua một nơi nào đó một cách ngắn gọn và thoải mái, thường là trên đường đến nơi khác.

📖 Định nghĩa (English): To visit a place briefly and casually, usually on the way to somewhere else.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can I swing by your place after work?"
    Dịch: Tôi có thể ghé qua nhà bạn sau giờ làm không?.
  2. "Let's swing by the bakery on our way home."
  3. "He swung by the office to drop off some documents."

🔗 Collocations phổ biến: swing by somewhere · swing by for a visit · swing by to pick up · swing by on the way

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách