Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2412
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Động từ thông tục nghĩa là đột ngột ngủ thiếp đi, thường vì quá mệt.
📖 Định nghĩa (English): An informal verb meaning to fall asleep suddenly, usually because one is very tired.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I was so tired I crashed on the sofa."
Dịch: Tôi mệt quá nên ngủ gục trên ghế sofa.. - ② "He crashed early after the long flight."
- ③ "The kids crashed as soon as we got home."
🔗 Collocations phổ biến: crash on the sofa · crash out · crash early · crash for the night
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (informal)