to crash

to crash (ngủ gục, ngủ thiếp đi) — Động từ thông tục nghĩa là đột ngột ngủ thiếp đi, thường vì quá mệt.

Bài 2324/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to crash
Ngày đăng: — — Bài 2412
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2412
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Động từ thông tục nghĩa là đột ngột ngủ thiếp đi, thường vì quá mệt.

📖 Định nghĩa (English): An informal verb meaning to fall asleep suddenly, usually because one is very tired.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I was so tired I crashed on the sofa."
    Dịch: Tôi mệt quá nên ngủ gục trên ghế sofa..
  2. "He crashed early after the long flight."
  3. "The kids crashed as soon as we got home."

🔗 Collocations phổ biến: crash on the sofa · crash out · crash early · crash for the night

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (informal)


← Quay lại danh sách