stain remover

stain remover (chất tẩy vết bẩn) — Một sản phẩm hoặc bình xịt tẩy rửa dùng để loại bỏ hoặc làm mờ các vết bẩn cứng đầu trên vải, thả...

Bài 1553/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stain remover
Ngày đăng: — — Bài 1632
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1632
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sản phẩm hoặc bình xịt tẩy rửa dùng để loại bỏ hoặc làm mờ các vết bẩn cứng đầu trên vải, thảm hoặc các bề mặt khác.

📖 Định nghĩa (English): A cleaning product or spray used to remove or reduce stubborn marks from fabric, carpet, or other surfaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I sprayed stain remover on the coffee mark before washing the shirt."
    Dịch: Tôi xịt chất tẩy vết bẩn lên vết cà phê trước khi giặt áo..
  2. "This stain remover works well on grass and mud stains."
  3. "She keeps a bottle of stain remover next to the washing machine."

🔗 Collocations phổ biến: apply stain remover · stain remover spray · stain remover pen · effective stain remover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách