Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1632
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sản phẩm hoặc bình xịt tẩy rửa dùng để loại bỏ hoặc làm mờ các vết bẩn cứng đầu trên vải, thảm hoặc các bề mặt khác.
📖 Định nghĩa (English): A cleaning product or spray used to remove or reduce stubborn marks from fabric, carpet, or other surfaces.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I sprayed stain remover on the coffee mark before washing the shirt."
Dịch: Tôi xịt chất tẩy vết bẩn lên vết cà phê trước khi giặt áo.. - ② "This stain remover works well on grass and mud stains."
- ③ "She keeps a bottle of stain remover next to the washing machine."
🔗 Collocations phổ biến: apply stain remover · stain remover spray · stain remover pen · effective stain remover
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun