table setting

table setting (cách bày bàn, bộ bày bàn ăn) — Cách sắp xếp đĩa, ly, dao nĩa và khăn ăn trên bàn cho một bữa ăn.

Bài 1944/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
table setting
Ngày đăng: — — Bài 2028
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2028
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách sắp xếp đĩa, ly, dao nĩa và khăn ăn trên bàn cho một bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): The arrangement of plates, glasses, cutlery, and napkins on a table for a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her table setting looks beautiful for the dinner party."
    Dịch: Cách bày bàn của cô ấy trông rất đẹp cho bữa tiệc tối..
  2. "Please prepare the table setting before guests arrive."
  3. "A formal table setting requires more cutlery."

🔗 Collocations phổ biến: formal table setting · elegant table setting · prepare the table setting · beautiful table setting · simple table setting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách