sleep schedule

sleep schedule (lịch ngủ, giờ giấc ngủ) — Một khuôn mẫu đều đặn về giờ ngủ và giờ thức mà một người tuân theo một cách nhất quán.

Bài 1484/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sleep schedule
Ngày đăng: — — Bài 1562
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1562
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khuôn mẫu đều đặn về giờ ngủ và giờ thức mà một người tuân theo một cách nhất quán.

📖 Định nghĩa (English): A regular pattern of sleeping and waking times that a person follows consistently.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A good sleep schedule is important for your health."
    Dịch: Một lịch ngủ tốt rất quan trọng cho sức khỏe của bạn..
  2. "My sleep schedule is completely off after the long trip."
  3. "She keeps a strict sleep schedule every day."

🔗 Collocations phổ biến: maintain a sleep schedule · follow a sleep schedule · mess up sleep schedule · fix sleep schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách