Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1562
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khuôn mẫu đều đặn về giờ ngủ và giờ thức mà một người tuân theo một cách nhất quán.
📖 Định nghĩa (English): A regular pattern of sleeping and waking times that a person follows consistently.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A good sleep schedule is important for your health."
Dịch: Một lịch ngủ tốt rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.. - ② "My sleep schedule is completely off after the long trip."
- ③ "She keeps a strict sleep schedule every day."
🔗 Collocations phổ biến: maintain a sleep schedule · follow a sleep schedule · mess up sleep schedule · fix sleep schedule
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun