throw blanket

throw blanket (chăn mỏng trang trí) — Một chiếc chăn nhỏ, nhẹ dùng để trang trí hoặc giữ ấm thêm, thường được đặt trên sofa, ghế hoặc g...

Bài 1530/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
throw blanket
Ngày đăng: — — Bài 1609
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1609
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chăn nhỏ, nhẹ dùng để trang trí hoặc giữ ấm thêm, thường được đặt trên sofa, ghế hoặc giường.

📖 Định nghĩa (English): A small, lightweight blanket used for decoration or extra warmth, typically draped over a sofa, chair, or bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put a soft throw blanket on the sofa."
    Dịch: Cô ấy đặt một chiếc chăn mỏng mềm lên sofa..
  2. "I love curling up with a throw blanket on cold nights."
  3. "This throw blanket is made of soft wool."

🔗 Collocations phổ biến: soft throw blanket · knit throw blanket · throw blanket on the sofa · fleece throw blanket · cozy throw blanket · drape a throw blanket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách