street vendor

street vendor (người bán hàng rong) — Người bán hàng hóa, thức ăn hoặc dịch vụ ngoài đường phố thay vì trong cửa hàng.

Bài 1990/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
street vendor
Ngày đăng: — — Bài 2074
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2074
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bán hàng hóa, thức ăn hoặc dịch vụ ngoài đường phố thay vì trong cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): A person who sells goods, food, or services on the street rather than in a shop.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought fresh fruit from a street vendor."
    Dịch: Tôi đã mua trái cây tươi từ một người bán hàng rong..
  2. "Street vendors are very common in Southeast Asia."
  3. "The street vendor sold hot noodles to passersby."

🔗 Collocations phổ biến: buy from a street vendor · street vendor stall · local street vendor · street vendor food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách