Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2074
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bán hàng hóa, thức ăn hoặc dịch vụ ngoài đường phố thay vì trong cửa hàng.
📖 Định nghĩa (English): A person who sells goods, food, or services on the street rather than in a shop.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I bought fresh fruit from a street vendor."
Dịch: Tôi đã mua trái cây tươi từ một người bán hàng rong.. - ② "Street vendors are very common in Southeast Asia."
- ③ "The street vendor sold hot noodles to passersby."
🔗 Collocations phổ biến: buy from a street vendor · street vendor stall · local street vendor · street vendor food
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun