Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2068
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn đông lạnh trở nên mềm hoặc lỏng bằng cách để ở nhiệt độ phòng hoặc làm ấm dần; rã đông.
📖 Định nghĩa (English): To cause frozen food to become soft or liquid by leaving it at room temperature or warming it gradually; to defrost.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I forgot to thaw the chicken for dinner."
Dịch: Tôi quên rã đông thịt gà cho bữa tối.. - ② "Let the meat thaw completely before cooking."
- ③ "The frozen berries thaw quickly in warm water."
🔗 Collocations phổ biến: thaw out · thaw frozen food · thaw in the refrigerator · let something thaw
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb