thaw

thaw (rã đông) — Làm cho thức ăn đông lạnh trở nên mềm hoặc lỏng bằng cách để ở nhiệt độ phòng hoặc làm ấm dần; rã...

Bài 1984/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
thaw
Ngày đăng: — — Bài 2068
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2068
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn đông lạnh trở nên mềm hoặc lỏng bằng cách để ở nhiệt độ phòng hoặc làm ấm dần; rã đông.

📖 Định nghĩa (English): To cause frozen food to become soft or liquid by leaving it at room temperature or warming it gradually; to defrost.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I forgot to thaw the chicken for dinner."
    Dịch: Tôi quên rã đông thịt gà cho bữa tối..
  2. "Let the meat thaw completely before cooking."
  3. "The frozen berries thaw quickly in warm water."

🔗 Collocations phổ biến: thaw out · thaw frozen food · thaw in the refrigerator · let something thaw

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách