trekker

trekker (người đi bộ đường dài) — người thực hiện một hành trình dài và khó khăn, đặc biệt là đi bộ

Bài 2588/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trekker
Ngày đăng: — — Bài 2680
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2680
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người thực hiện một hành trình dài và khó khăn, đặc biệt là đi bộ

📖 Định nghĩa (English): a person who goes on a long, difficult journey, especially on foot

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The trekkers reached the mountain summit after three days."
    Dịch: Những người đi bộ đường dài đã đến đỉnh núi sau ba ngày..
  2. "Many trekkers prefer hiking in the Himalayas."
  3. "Our tour guide led the trekkers through the jungle."

🔗 Collocations phổ biến: experienced trekker · trekker route · solo trekker

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách