Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2680
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người thực hiện một hành trình dài và khó khăn, đặc biệt là đi bộ
📖 Định nghĩa (English): a person who goes on a long, difficult journey, especially on foot
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The trekkers reached the mountain summit after three days."
Dịch: Những người đi bộ đường dài đã đến đỉnh núi sau ba ngày.. - ② "Many trekkers prefer hiking in the Himalayas."
- ③ "Our tour guide led the trekkers through the jungle."
🔗 Collocations phổ biến: experienced trekker · trekker route · solo trekker
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun