Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3061
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng thử một thứ gì đó để xem nó có hoạt động hoặc phù hợp hay không.
📖 Định nghĩa (English): To test or use something to see if it works or suits you.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I want to try out the new coffee shop downtown."
Dịch: Tôi muốn thử quán cà phê mới ở trung tâm thành phố.. - ② "She tried out three different phones before buying one."
- ③ "Can I try out the bike before I decide to buy it?"
🔗 Collocations phổ biến: try out something new · try out a recipe · try out for a team · try out the product
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb