try out

try out (thử, dùng thử, trải nghiệm) — Dùng thử một thứ gì đó để xem nó có hoạt động hoặc phù hợp hay không.

Bài 3060/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
try out
Ngày đăng: — — Bài 3061
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3061
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng thử một thứ gì đó để xem nó có hoạt động hoặc phù hợp hay không.

📖 Định nghĩa (English): To test or use something to see if it works or suits you.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I want to try out the new coffee shop downtown."
    Dịch: Tôi muốn thử quán cà phê mới ở trung tâm thành phố..
  2. "She tried out three different phones before buying one."
  3. "Can I try out the bike before I decide to buy it?"

🔗 Collocations phổ biến: try out something new · try out a recipe · try out for a team · try out the product

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách