take it easy

take it easy (thư giãn, bình tĩnh, đừng lo lắng) — dùng để bảo ai đó thư giãn, đừng làm việc quá sức hoặc đừng lo lắng

Bài 2390/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
take it easy
Ngày đăng: — — Bài 2480
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2480
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng để bảo ai đó thư giãn, đừng làm việc quá sức hoặc đừng lo lắng

📖 Định nghĩa (English): used to tell someone to relax, not work too hard, or not worry

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Take it easy after work; you look really tired today."
    Dịch: Hãy thư giãn sau giờ làm việc; bạn trông mệt mỏi quá..
  2. "The doctor told me to take it easy for a few days."
  3. "Just take it easy and enjoy your weekend at home."

🔗 Collocations phổ biến: take it easy on someone · take it easy for a while · told to take it easy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


← Quay lại danh sách