Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3776
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong hai đứa trẻ được sinh ra cùng lúc từ cùng một người mẹ.
📖 Định nghĩa (English): Either of two children or animals born at the same time to the same mother.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has twin brothers."
Dịch: Cô ấy có hai anh em trai sinh đôi.. - ② "The twins look very similar to each other."
- ③ "They are identical twins."
🔗 Collocations phổ biến: identical twins · fraternal twins · twin brother/sister · give birth to twins
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun