Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

twin

twin (cặp sinh đôi) — Một trong hai đứa trẻ được sinh ra cùng lúc từ cùng một người mẹ.

Bài 3776/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
twin
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3776
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3776
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong hai đứa trẻ được sinh ra cùng lúc từ cùng một người mẹ.

📖 Định nghĩa (English): Either of two children or animals born at the same time to the same mother.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has twin brothers."
    Dịch: Cô ấy có hai anh em trai sinh đôi..
  2. "The twins look very similar to each other."
  3. "They are identical twins."

🔗 Collocations phổ biến: identical twins · fraternal twins · twin brother/sister · give birth to twins

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách