Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3087
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không ăn một bữa cụ thể nào đó trong ngày.
📖 Định nghĩa (English): To not eat a particular meal of the day.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She often skips breakfast to save time in the morning."
Dịch: Cô ấy thường bỏ bữa sáng để tiết kiệm thời gian vào buổi sáng.. - ② "Don't skip meals; it's not healthy for your body."
- ③ "I had to skip lunch because I was too busy at work."
🔗 Collocations phổ biến: skip a meal · skip breakfast · skip lunch · skip dinner · never skip a meal
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase