skip a meal

skip a meal (bỏ qua một bữa ăn, nhịn một bữa) — Không ăn một bữa cụ thể nào đó trong ngày.

Bài 3086/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
skip a meal
Ngày đăng: — — Bài 3087
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3087
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không ăn một bữa cụ thể nào đó trong ngày.

📖 Định nghĩa (English): To not eat a particular meal of the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She often skips breakfast to save time in the morning."
    Dịch: Cô ấy thường bỏ bữa sáng để tiết kiệm thời gian vào buổi sáng..
  2. "Don't skip meals; it's not healthy for your body."
  3. "I had to skip lunch because I was too busy at work."

🔗 Collocations phổ biến: skip a meal · skip breakfast · skip lunch · skip dinner · never skip a meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách