time blocking

time blocking (phân khối thời gian) — Phương pháp lên lịch trong đó bạn chia ngày thành các khối thời gian cố định cho từng nhiệm vụ cụ...

Bài 2442/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
time blocking
Ngày đăng: — — Bài 2532
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2532
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp lên lịch trong đó bạn chia ngày thành các khối thời gian cố định cho từng nhiệm vụ cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A scheduling method where you divide your day into set blocks of time for specific tasks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Time blocking helps me focus on one task at a time."
    Dịch: Phân khối thời gian giúp tôi tập trung vào một việc tại một thời điểm..
  2. "She uses time blocking to balance work and family life."
  3. "Try time blocking if you feel busy but get little done."

🔗 Collocations phổ biến: practice time blocking · time blocking method · daily time blocking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách