Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2532
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp lên lịch trong đó bạn chia ngày thành các khối thời gian cố định cho từng nhiệm vụ cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A scheduling method where you divide your day into set blocks of time for specific tasks.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Time blocking helps me focus on one task at a time."
Dịch: Phân khối thời gian giúp tôi tập trung vào một việc tại một thời điểm.. - ② "She uses time blocking to balance work and family life."
- ③ "Try time blocking if you feel busy but get little done."
🔗 Collocations phổ biến: practice time blocking · time blocking method · daily time blocking
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun