weekend plans

weekend plans (kế hoạch cuối tuần) — các hoạt động hoặc sắp xếp mà ai đó đã lên kế hoạch cho cuối tuần.

Bài 1363/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weekend plans
Ngày đăng: — — Bài 1440
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1440
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: các hoạt động hoặc sắp xếp mà ai đó đã lên kế hoạch cho cuối tuần.

📖 Định nghĩa (English): the activities or arrangements that someone has scheduled for the weekend.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Do you have any weekend plans?"
    Dịch: Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần này không?.
  2. "Our weekend plans include hiking and a barbecue."
  3. "She cancelled her weekend plans to help her friend move."

🔗 Collocations phổ biến: make weekend plans · have weekend plans · weekend plans with friends · change weekend plans · weekend plans cancelled

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách