Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2049
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc gọi điện thoại được thực hiện qua internet bằng hình ảnh, để người tham gia có thể nhìn thấy và nghe thấy nhau trên màn hình.
📖 Định nghĩa (English): A phone call made over the internet using video, so that participants can see and hear each other on a screen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a video call with my sister yesterday."
Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc gọi video với chị gái tôi hôm qua.. - ② "She joined the meeting by video call."
- ③ "My dad doesn't like making video calls."
🔗 Collocations phổ biến: make a video call · join a video call · video call with someone · set up a video call · answer a video call
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun