video call

video call (cuộc gọi video) — Cuộc gọi điện thoại được thực hiện qua internet bằng hình ảnh, để người tham gia có thể nhìn thấy...

Bài 1965/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
video call
Ngày đăng: — — Bài 2049
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2049
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc gọi điện thoại được thực hiện qua internet bằng hình ảnh, để người tham gia có thể nhìn thấy và nghe thấy nhau trên màn hình.

📖 Định nghĩa (English): A phone call made over the internet using video, so that participants can see and hear each other on a screen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a video call with my sister yesterday."
    Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc gọi video với chị gái tôi hôm qua..
  2. "She joined the meeting by video call."
  3. "My dad doesn't like making video calls."

🔗 Collocations phổ biến: make a video call · join a video call · video call with someone · set up a video call · answer a video call

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách