tote bag

tote bag (túi vải, túi tote) — Một chiếc túi lớn, thường không có khóa kéo, có hai quai song song, dùng để đựng đồ dùng hàng ngà...

Bài 1839/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tote bag
Ngày đăng: — — Bài 1921
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1921
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi lớn, thường không có khóa kéo, có hai quai song song, dùng để đựng đồ dùng hàng ngày như thực phẩm, sách hoặc đồ cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A large, often unfastened bag with two parallel handles, used for carrying everyday items like groceries, books, or personal belongings.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bring a tote bag to the grocery store to avoid using plastic bags."
    Dịch: Tôi mang theo túi vải đi siêu thị để tránh sử dụng túi nhựa..
  2. "She packed her laptop and notebooks in her tote bag before leaving."
  3. "He received a canvas tote bag as a free gift at the conference."

🔗 Collocations phổ biến: canvas tote bag · cotton tote bag · carry a tote bag · tote bag strap · reusable tote bag · pack a tote bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách