to cuddle

to cuddle (âu yếm, ôm ấp) — Ôm ai đó vào lòng một cách yêu thương và trìu mến.

Bài 2551/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to cuddle
Ngày đăng: — — Bài 2642
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2642
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ôm ai đó vào lòng một cách yêu thương và trìu mến.

📖 Định nghĩa (English): To hold someone close in your arms in a loving, affectionate way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love to cuddle with my dog on the sofa."
    Dịch: Tôi thích ôm ấp chú chó của mình trên ghế sofa..
  2. "She cuddled the baby until it fell asleep."
  3. "They cuddled together under a warm blanket."

🔗 Collocations phổ biến: cuddle up to someone · cuddle with someone · cuddle a baby

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách