Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2642
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ôm ai đó vào lòng một cách yêu thương và trìu mến.
📖 Định nghĩa (English): To hold someone close in your arms in a loving, affectionate way.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love to cuddle with my dog on the sofa."
Dịch: Tôi thích ôm ấp chú chó của mình trên ghế sofa.. - ② "She cuddled the baby until it fell asleep."
- ③ "They cuddled together under a warm blanket."
🔗 Collocations phổ biến: cuddle up to someone · cuddle with someone · cuddle a baby
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb