Snacks

Snacks (đồ ăn vặt) — Những phần thức ăn nhỏ ăn giữa các bữa chính, thường nhanh và dễ chuẩn bị.

Bài 1121/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Snacks
Ngày đăng: — — Bài 1125
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1125
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những phần thức ăn nhỏ ăn giữa các bữa chính, thường nhanh và dễ chuẩn bị.

📖 Định nghĩa (English): Small portions of food eaten between meals, typically quick and easy to prepare.

💡 Ví dụ: "Children often prefer snacks over nutritious meals."
Dịch: Trẻ em thường thích đồ ăn vặt hơn những bữa ăn giàu dinh dưỡng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách