Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2489
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi và lấy lại năng lượng cùng sự hứng khú sau một thời gian làm việc vất vả hoặc căng thẳng.
📖 Định nghĩa (English): To rest and regain one's energy and enthusiasm after a period of hard work or stress.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need a short break to recharge my batteries."
Dịch: Tôi cần một kỳ nghỉ ngắn để nạp lại năng lượng.. - ② "A weekend trip can help you recharge your batteries."
- ③ "She went on vacation to recharge her batteries."
🔗 Collocations phổ biến: recharge your batteries · time to recharge · need to recharge · recharge my batteries
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom