to recharge one's batteries

to recharge one's batteries (nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi phục hồi sức) — Nghỉ ngơi và lấy lại năng lượng cùng sự hứng khú sau một thời gian làm việc vất vả hoặc căng thẳng.

Bài 2399/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to recharge one's batteries
Ngày đăng: — — Bài 2489
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2489
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi và lấy lại năng lượng cùng sự hứng khú sau một thời gian làm việc vất vả hoặc căng thẳng.

📖 Định nghĩa (English): To rest and regain one's energy and enthusiasm after a period of hard work or stress.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a short break to recharge my batteries."
    Dịch: Tôi cần một kỳ nghỉ ngắn để nạp lại năng lượng..
  2. "A weekend trip can help you recharge your batteries."
  3. "She went on vacation to recharge her batteries."

🔗 Collocations phổ biến: recharge your batteries · time to recharge · need to recharge · recharge my batteries

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


← Quay lại danh sách