Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

socialization

socialization (quá trình xã hội hóa, sự hòa nhập xã hội) — Quá trình mà cá nhân học hỏi và nội tâm hóa các chuẩn mực, giá trị và hành vi phù hợp với xã hội ...

Bài 4357/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
socialization
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4357
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4357
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà cá nhân học hỏi và nội tâm hóa các chuẩn mực, giá trị và hành vi phù hợp với xã hội của họ.

📖 Định nghĩa (English): The process by which individuals learn and internalize the norms, values, and behaviors appropriate to their society.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Children begin socialization at home with their families."
    Dịch: Trẻ em bắt đầu quá trình xã hội hóa ngay tại nhà với gia đình của mình..
  2. "Schools play an important role in the socialization of young people."
  3. "Early socialization affects how people interact in adulthood."

🔗 Collocations phổ biến: process of socialization · political socialization · gender socialization · primary socialization · secondary socialization

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách