to devour

to devour (ngốn, ăn ngấu nghiến) — ăn rất nhanh hoặc ngấu nghiến một thứ gì đó

Bài 1999/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to devour
Ngày đăng: — — Bài 2083
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2083
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhanh hoặc ngấu nghiến một thứ gì đó

📖 Định nghĩa (English): to eat something very quickly or hungrily

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He devoured the entire pizza in just ten minutes."
    Dịch: Cậu ấy đã ngốn hết cả chiếc pizza chỉ trong mười phút..
  2. "The kids devoured their breakfast before going to school."
  3. "I was so hungry that I devoured my lunch at once."

🔗 Collocations phổ biến: devour a book · devour food · devour a meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách