Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2083
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhanh hoặc ngấu nghiến một thứ gì đó
📖 Định nghĩa (English): to eat something very quickly or hungrily
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He devoured the entire pizza in just ten minutes."
Dịch: Cậu ấy đã ngốn hết cả chiếc pizza chỉ trong mười phút.. - ② "The kids devoured their breakfast before going to school."
- ③ "I was so hungry that I devoured my lunch at once."
🔗 Collocations phổ biến: devour a book · devour food · devour a meal
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb