Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3262
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tìm kiếm và khắc phục các vấn đề trong hệ thống, máy móc hoặc thiết bị.
📖 Định nghĩa (English): The process of finding and fixing problems in a system, machine, or device.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The IT team spent hours troubleshooting the network issue."
Dịch: Đội IT đã dành nhiều giờ để khắc phục sự cố mạng.. - ② "Good troubleshooting skills are important for engineers."
- ③ "She is troubleshooting a problem with the machine."
🔗 Collocations phổ biến: troubleshooting guide · troubleshooting process · troubleshooting skills · perform troubleshooting
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun