Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2238
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cơn đau ở vùng bụng, thường do khó tiêu, ăn quá no hoặc do bệnh
📖 Định nghĩa (English): pain in the stomach or belly area, often caused by indigestion, overeating, or illness
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He got a stomachache after eating too much ice cream."
Dịch: Anh ấy bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều kem.. - ② "A warm cup of ginger tea can help relieve a stomachache."
- ③ "If you have a stomachache, avoid heavy or greasy meals."
🔗 Collocations phổ biến: have a stomachache · stomachache remedy · relieve a stomachache · bad stomachache
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun