stomachache

stomachache (đau bụng) — cơn đau ở vùng bụng, thường do khó tiêu, ăn quá no hoặc do bệnh

Bài 2152/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stomachache
Ngày đăng: — — Bài 2238
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2238
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cơn đau ở vùng bụng, thường do khó tiêu, ăn quá no hoặc do bệnh

📖 Định nghĩa (English): pain in the stomach or belly area, often caused by indigestion, overeating, or illness

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He got a stomachache after eating too much ice cream."
    Dịch: Anh ấy bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều kem..
  2. "A warm cup of ginger tea can help relieve a stomachache."
  3. "If you have a stomachache, avoid heavy or greasy meals."

🔗 Collocations phổ biến: have a stomachache · stomachache remedy · relieve a stomachache · bad stomachache

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách