Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1828
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc bán các đồ dùng gia đình, quần áo hoặc đồ nội thất đã qua sử dụng được tổ chức tại nhà người bán, thường ở sân, lối đi xe hoặc nhà để xe.
📖 Định nghĩa (English): A sale of used household items, clothing, or furniture held at the seller's home, typically in the yard, driveway, or garage.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our neighbors are having a yard sale this Saturday morning."
Dịch: Hàng xóm của chúng tôi sẽ bán đồ cũ tại nhà vào sáng thứ Bảy này.. - ② "I bought an old reading lamp at the yard sale for only five dollars."
- ③ "She earned some extra money by holding a yard sale before moving."
🔗 Collocations phổ biến: have a yard sale · hold a yard sale · find at a yard sale · yard sale items
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun