yard sale

yard sale (bán đồ cũ tại nhà) — Việc bán các đồ dùng gia đình, quần áo hoặc đồ nội thất đã qua sử dụng được tổ chức tại nhà người...

Bài 1747/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
yard sale
Ngày đăng: — — Bài 1828
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1828
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc bán các đồ dùng gia đình, quần áo hoặc đồ nội thất đã qua sử dụng được tổ chức tại nhà người bán, thường ở sân, lối đi xe hoặc nhà để xe.

📖 Định nghĩa (English): A sale of used household items, clothing, or furniture held at the seller's home, typically in the yard, driveway, or garage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our neighbors are having a yard sale this Saturday morning."
    Dịch: Hàng xóm của chúng tôi sẽ bán đồ cũ tại nhà vào sáng thứ Bảy này..
  2. "I bought an old reading lamp at the yard sale for only five dollars."
  3. "She earned some extra money by holding a yard sale before moving."

🔗 Collocations phổ biến: have a yard sale · hold a yard sale · find at a yard sale · yard sale items

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách