stay in

stay in (ở nhà (không ra ngoài)) — Ở nhà thay vì ra ngoài chơi hay đi đâu.

Bài 1472/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stay in
Ngày đăng: — — Bài 1550
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1550
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở nhà thay vì ra ngoài chơi hay đi đâu.

📖 Định nghĩa (English): To remain at home instead of going out.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I prefer to stay in on Friday nights."
    Dịch: Tôi thích ở nhà vào tối thứ Sáu..
  2. "Let's stay in and watch a movie tonight."
  3. "She's staying in to rest after a busy week."

🔗 Collocations phổ biến: stay in for the night · stay in and relax · stay in on weekends

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách