voice memo

voice memo (tin nhắn thoại) — Bản ghi âm thanh ngắn được thực hiện trên điện thoại thông minh hoặc thiết bị khác, thường dùng đ...

Bài 1978/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
voice memo
Ngày đăng: — — Bài 2062
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2062
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm thanh ngắn được thực hiện trên điện thoại thông minh hoặc thiết bị khác, thường dùng để gửi tin nhắn hoặc lời nhắc nhanh.

📖 Định nghĩa (English): A short audio recording made on a smartphone or other device, often used to send a quick message or reminder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sent me a voice memo about the meeting."
    Dịch: Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn thoại về cuộc họp..
  2. "I record voice memos to remember my ideas."
  3. "He left a voice memo when I didn't answer the phone."

🔗 Collocations phổ biến: send a voice memo · record a voice memo · voice memo app · voice memo recording

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách