Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2062
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm thanh ngắn được thực hiện trên điện thoại thông minh hoặc thiết bị khác, thường dùng để gửi tin nhắn hoặc lời nhắc nhanh.
📖 Định nghĩa (English): A short audio recording made on a smartphone or other device, often used to send a quick message or reminder.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She sent me a voice memo about the meeting."
Dịch: Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn thoại về cuộc họp.. - ② "I record voice memos to remember my ideas."
- ③ "He left a voice memo when I didn't answer the phone."
🔗 Collocations phổ biến: send a voice memo · record a voice memo · voice memo app · voice memo recording
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun