to grab a coffee

to grab a coffee (uống nhanh một cốc cà phê) — lấy nhanh một cốc cà phê, thường là khi đang trên đường đi đâu đó.

Bài 2247/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to grab a coffee
Ngày đăng: — — Bài 2334
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2334
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lấy nhanh một cốc cà phê, thường là khi đang trên đường đi đâu đó.

📖 Định nghĩa (English): to get a cup of coffee quickly, often while on the way somewhere.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to grab a coffee before the meeting."
    Dịch: Tôi cần uống nhanh một cốc cà phê trước cuộc họp..
  2. "Let's grab a coffee after work tomorrow."
  3. "He grabs a coffee every morning on his way to school."

🔗 Collocations phổ biến: grab a quick coffee · grab a coffee on the way · grab a coffee with someone · grab a coffee to go

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách