Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3438
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cúp, bức tượng hoặc đồ vật khác được trao làm giải thưởng cho người thắng cuộc.
📖 Định nghĩa (English): A cup, statue, or other object given as a prize for winning a competition.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The captain lifted the trophy after the final match."
Dịch: Đội trưởng đã giơ cao chiếc cúp sau trận chung kết.. - ② "She received a gold trophy for first place."
- ③ "He keeps all his sports trophies on a shelf in his room."
🔗 Collocations phổ biến: win a trophy; lift the trophy; championship trophy; silver trophy
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun