Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1633
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn chải có tay cầm dài với lông cứng, dùng để chà rửa bên trong bồn cầu.
📖 Định nghĩa (English): A long-handled brush with stiff bristles used to scrub the inside of a toilet bowl.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He cleaned the toilet with a new toilet brush and disinfectant."
Dịch: Anh ấy vệ sinh bồn cầu bằng bàn chải mới và thuốc tẩy.. - ② "You should replace your toilet brush every few months."
- ③ "Keep the toilet brush in its holder next to the toilet."
🔗 Collocations phổ biến: toilet brush holder · clean with a toilet brush · new toilet brush · toilet brush set
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun