toilet brush

toilet brush (bàn chải bồn cầu) — Một chiếc bàn chải có tay cầm dài với lông cứng, dùng để chà rửa bên trong bồn cầu.

Bài 1554/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
toilet brush
Ngày đăng: — — Bài 1633
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1633
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn chải có tay cầm dài với lông cứng, dùng để chà rửa bên trong bồn cầu.

📖 Định nghĩa (English): A long-handled brush with stiff bristles used to scrub the inside of a toilet bowl.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He cleaned the toilet with a new toilet brush and disinfectant."
    Dịch: Anh ấy vệ sinh bồn cầu bằng bàn chải mới và thuốc tẩy..
  2. "You should replace your toilet brush every few months."
  3. "Keep the toilet brush in its holder next to the toilet."

🔗 Collocations phổ biến: toilet brush holder · clean with a toilet brush · new toilet brush · toilet brush set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách