stamina

stamina (sức bền, thể lực, sức chịu đựng) — Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần và năng lượng cần thiết để duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thầ...

Bài 523/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stamina
Ngày đăng: — — Bài 523
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
523
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần và năng lượng cần thiết để duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần kéo dài.

📖 Định nghĩa (English): The physical or mental strength and energy needed to sustain prolonged physical or mental effort.

💡 Ví dụ: "Running five kilometers every morning has significantly increased his stamina."
Dịch: Chạy bộ năm kilômét mỗi sáng đã tăng đáng kể sức bền của anh ấy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách