Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Stock exchange

Stock exchange (sàn giao dịch chứng khoán) — Thị trường nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được mua và bán, chẳng hạn như Sàn giao dịch ch...

Bài 1001/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Stock exchange
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 1001
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1001
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được mua và bán, chẳng hạn như Sàn giao dịch chứng khoán New York hoặc Sàn giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.

📖 Định nghĩa (English): A marketplace where shares of publicly held companies are bought and sold, such as the New York Stock Exchange or the Ho Chi Minh Stock Exchange.

💡 Ví dụ: "The stock exchange was closed today due to a national holiday."
Dịch: Sàn giao dịch chứng khoán đã đóng cửa hôm nay do ngày lễ quốc gia..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách