Stock exchange

Stock exchange (sàn giao dịch chứng khoán) — Thị trường nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được mua và bán, chẳng hạn như Sàn giao dịch ch...

Bài 1001/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Stock exchange
Ngày đăng: — — Bài 1001
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1001
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được mua và bán, chẳng hạn như Sàn giao dịch chứng khoán New York hoặc Sàn giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.

📖 Định nghĩa (English): A marketplace where shares of publicly held companies are bought and sold, such as the New York Stock Exchange or the Ho Chi Minh Stock Exchange.

💡 Ví dụ: "The stock exchange was closed today due to a national holiday."
Dịch: Sàn giao dịch chứng khoán đã đóng cửa hôm nay do ngày lễ quốc gia..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách