volatility

volatility (sự biến động) — Mức độ dao động của giá giao dịch theo thời gian, thường được đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận...

Bài 1000/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
volatility
Ngày đăng: — — Bài 1000
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1000
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ dao động của giá giao dịch theo thời gian, thường được đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận logarit, phản ánh mức độ rủi ro.

📖 Định nghĩa (English): The degree of variation of a trading price over time, often measured by the standard deviation of logarithmic returns, indicating the level of risk.

💡 Ví dụ: "Investors are concerned about the high volatility in the technology stock sector."
Dịch: Các nhà đầu tư lo ngại về sự biến động mạnh trong lĩnh vực cổ phiếu công nghệ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách