ticker symbol

ticker symbol (mã chứng khoán) — Chuỗi ký tự duy nhất được gán cho một công ty niêm yết để nhận diện công ty đó trên sàn giao dịch...

Bài 999/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ticker symbol
Ngày đăng: — — Bài 999
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
999
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi ký tự duy nhất được gán cho một công ty niêm yết để nhận diện công ty đó trên sàn giao dịch chứng khoán.

📖 Định nghĩa (English): A unique series of letters assigned to a publicly traded company to identify it on a stock exchange.

💡 Ví dụ: "The ticker symbol for Apple Inc. on the NASDAQ is AAPL."
Dịch: Mã chứng khoán của Apple Inc. trên sàn NASDAQ là AAPL..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách