Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2239
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải vải dài và hẹp đeo quanh cổ dưới cổ áo sơ mi, thường là một phần của trang phục trang trọng
📖 Định nghĩa (English): a long narrow piece of cloth worn around the neck under a shirt collar, typically as part of formal attire
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He wore a red tie to the business meeting."
Dịch: Anh ấy đeo cà vạt đỏ khi đi họp kinh doanh.. - ② "My dad taught me how to knot a tie."
- ③ "She bought him a silk tie as a birthday gift."
🔗 Collocations phổ biến: wear a tie · knot a tie · silk tie · neck tie · striped tie
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun