tie

tie (cà vạt) — một dải vải dài và hẹp đeo quanh cổ dưới cổ áo sơ mi, thường là một phần của trang phục trang trọng

Bài 2153/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tie
Ngày đăng: — — Bài 2239
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2239
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải vải dài và hẹp đeo quanh cổ dưới cổ áo sơ mi, thường là một phần của trang phục trang trọng

📖 Định nghĩa (English): a long narrow piece of cloth worn around the neck under a shirt collar, typically as part of formal attire

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a red tie to the business meeting."
    Dịch: Anh ấy đeo cà vạt đỏ khi đi họp kinh doanh..
  2. "My dad taught me how to knot a tie."
  3. "She bought him a silk tie as a birthday gift."

🔗 Collocations phổ biến: wear a tie · knot a tie · silk tie · neck tie · striped tie

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách