Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2494
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cực kỳ mệt mỏi, hoặc bị hư hỏng và không còn sử dụng được nữa
📖 Định nghĩa (English): extremely tired, or damaged and no longer usable
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I was worn out after working all night."
Dịch: Tôi kiệt sức sau khi làm việc cả đêm.. - ② "These shoes are completely worn out."
- ③ "She felt worn out from taking care of three children."
🔗 Collocations phổ biến: worn out from · feel worn out · completely worn out · worn out clothes · worn out tires
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective