worn out

worn out (kiệt sức, mòn/ cũ hết) — cực kỳ mệt mỏi, hoặc bị hư hỏng và không còn sử dụng được nữa

Bài 2404/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
worn out
Ngày đăng: — — Bài 2494
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2494
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cực kỳ mệt mỏi, hoặc bị hư hỏng và không còn sử dụng được nữa

📖 Định nghĩa (English): extremely tired, or damaged and no longer usable

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I was worn out after working all night."
    Dịch: Tôi kiệt sức sau khi làm việc cả đêm..
  2. "These shoes are completely worn out."
  3. "She felt worn out from taking care of three children."

🔗 Collocations phổ biến: worn out from · feel worn out · completely worn out · worn out clothes · worn out tires

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách