toilet

toilet (bồn cầu, nhà vệ sinh) — Thiết bị bằng sứ hình bát cố định được kết nối với hệ thống ống nước, dùng để đi tiểu và đại tiện.

Bài 1723/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
toilet
Ngày đăng: — — Bài 1804
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1804
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị bằng sứ hình bát cố định được kết nối với hệ thống ống nước, dùng để đi tiểu và đại tiện.

📖 Định nghĩa (English): A fixed bowl-shaped ceramic fixture connected to a plumbing system, used for urination and defecation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to use the toilet."
    Dịch: Tôi cần đi vệ sinh..
  2. "The toilet is clogged with paper."
  3. "Please remember to flush the toilet after use."

🔗 Collocations phổ biến: flush the toilet · public toilet · toilet seat · toilet bowl · go to the toilet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách