sunshine

sunshine (ánh nắng mặt trời) — ánh sáng và nhiệt phát ra từ mặt trời

Bài 1892/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sunshine
Ngày đăng: — — Bài 1974
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1974
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ánh sáng và nhiệt phát ra từ mặt trời

📖 Định nghĩa (English): the light and heat that come from the sun

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We sat in the sunshine and enjoyed our coffee."
    Dịch: Chúng tôi ngồi dưới ánh nắng và thưởng thức cà phê..
  2. "The sunshine makes the garden feel warm and bright."
  3. "She wore sunglasses to protect her eyes from the sunshine."

🔗 Collocations phổ biến: bright sunshine · warm sunshine · enjoy the sunshine · in the sunshine · hours of sunshine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách