Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1768
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tủ quần áo lớn đủ rộng để người ta đi vào, dùng để cất giữ quần áo và phụ kiện.
📖 Định nghĩa (English): A large closet that is big enough for a person to walk into, used for storing clothes and accessories.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a huge walk-in closet in her new house."
Dịch: Cô ấy có một phòng thay đồ rất lớn trong ngôi nhà mới.. - ② "My walk-in closet needs better lighting."
- ③ "He organized his walk-in closet by color."
🔗 Collocations phổ biến: walk-in closet design · large walk-in closet · organize a walk-in closet · master walk-in closet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun