---
title: "superstition"
excerpt: "superstition (mê tín) — niềm tin hoặc tập tục không dựa trên lý trí hay kiến thức khoa học, thường liên quan đến nỗi sợ đ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4465"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/superstition/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/superstition/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# superstition

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4465

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/superstition/pronunciation.mp3

## superstition /ˌsuː.pəˈstɪʃ.ən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** niềm tin hoặc tập tục không dựa trên lý trí hay kiến thức khoa học, thường liên quan đến nỗi sợ điều chưa biết

**📖 Định nghĩa (English):** a belief or practice that is not based on reason or scientific knowledge, often involving fear of the unknown

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Breaking a mirror is a common superstition in Western culture." *Dịch: Làm vỡ gương là một mê tín phổ biến trong văn hóa phương Tây..*
2. **②** "Many superstitions involve black cats and ladders."
3. **③** "He avoids the number 13 because of superstition."

**🔗 Collocations phổ biến:** common superstition · old superstition · superstitious belief · cultural superstition

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/superstition/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/superstition/
