Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

superstition

superstition (mê tín) — niềm tin hoặc tập tục không dựa trên lý trí hay kiến thức khoa học, thường liên quan đến nỗi sợ đ...

Bài 4465/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
superstition
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4465
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4465
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: niềm tin hoặc tập tục không dựa trên lý trí hay kiến thức khoa học, thường liên quan đến nỗi sợ điều chưa biết

📖 Định nghĩa (English): a belief or practice that is not based on reason or scientific knowledge, often involving fear of the unknown

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Breaking a mirror is a common superstition in Western culture."
    Dịch: Làm vỡ gương là một mê tín phổ biến trong văn hóa phương Tây..
  2. "Many superstitions involve black cats and ladders."
  3. "He avoids the number 13 because of superstition."

🔗 Collocations phổ biến: common superstition · old superstition · superstitious belief · cultural superstition

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách