syllabus

syllabus (đề cương môn học) — Bản phác thảo hoặc tóm tắt các chủ đề chính, nội dung và yêu cầu của một khóa học hoặc chương trì...

Bài 245/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
syllabus
Ngày đăng: — — Bài 245
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
245
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản phác thảo hoặc tóm tắt các chủ đề chính, nội dung và yêu cầu của một khóa học hoặc chương trình đào tạo.

📖 Định nghĩa (English): An outline or summary of the main topics, content, and requirements of a course of study or training program.

💡 Ví dụ: "The teacher handed out the syllabus on the first day of class."
Dịch: Giáo viên đã phát đề cương môn học vào ngày đầu tiên của lớp..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách