Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

treatment

treatment (sự điều trị, phương pháp điều trị) — Sự chăm sóc y tế hoặc liệu pháp được cung cấp cho bệnh nhân để điều trị một căn bệnh hoặc chấn th...

Bài 3310/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
treatment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3310
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3310
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự chăm sóc y tế hoặc liệu pháp được cung cấp cho bệnh nhân để điều trị một căn bệnh hoặc chấn thương.

📖 Định nghĩa (English): Medical care or therapy given to a patient to treat an illness or injury.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The treatment was very successful."
    Dịch: Phương pháp điều trị này đã rất thành công..
  2. "He is receiving treatment for his back pain."
  3. "This new treatment has fewer side effects."

🔗 Collocations phổ biến: medical treatment · receive treatment · undergo treatment · effective treatment · course of treatment

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách