Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3310
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự chăm sóc y tế hoặc liệu pháp được cung cấp cho bệnh nhân để điều trị một căn bệnh hoặc chấn thương.
📖 Định nghĩa (English): Medical care or therapy given to a patient to treat an illness or injury.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The treatment was very successful."
Dịch: Phương pháp điều trị này đã rất thành công.. - ② "He is receiving treatment for his back pain."
- ③ "This new treatment has fewer side effects."
🔗 Collocations phổ biến: medical treatment · receive treatment · undergo treatment · effective treatment · course of treatment
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun