Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2309
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thử hoặc cố gắng làm một việc gì đó, đặc biệt là việc mới mẻ hoặc chưa quen, để xem bạn có thích hoặc làm được không.
📖 Định nghĩa (English): To attempt or try doing something, especially something new or unfamiliar, to see if you like or can do it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I've never cooked Thai food, but I'll give it a go."
Dịch: Tôi chưa bao giờ nấu món Thái, nhưng tôi sẽ thử một lần.. - ② "Why don't you give yoga a go this weekend?"
- ③ "She gave skiing a go during her winter holiday."
🔗 Collocations phổ biến: give it a go · give something a try · give it your best shot · give it another go
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)