to give something a go

to give something a go (thử làm gì đó) — Thử hoặc cố gắng làm một việc gì đó, đặc biệt là việc mới mẻ hoặc chưa quen, để xem bạn có thích ...

Bài 2222/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to give something a go
Ngày đăng: — — Bài 2309
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2309
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thử hoặc cố gắng làm một việc gì đó, đặc biệt là việc mới mẻ hoặc chưa quen, để xem bạn có thích hoặc làm được không.

📖 Định nghĩa (English): To attempt or try doing something, especially something new or unfamiliar, to see if you like or can do it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I've never cooked Thai food, but I'll give it a go."
    Dịch: Tôi chưa bao giờ nấu món Thái, nhưng tôi sẽ thử một lần..
  2. "Why don't you give yoga a go this weekend?"
  3. "She gave skiing a go during her winter holiday."

🔗 Collocations phổ biến: give it a go · give something a try · give it your best shot · give it another go

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


← Quay lại danh sách