---
title: "tax assessment"
excerpt: "tax assessment (sự xác định thuế; quyết toán thuế) — Quá trình chính thức mà cơ quan thuế tính toán và xác định số tiền thuế mà người nộp thuế phải nộp."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1048"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-assessment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-assessment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tax assessment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1048

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tax-assessment/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tax-assessment/example.mp3

## tax assessment /tæks əˈsesmənt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình chính thức mà cơ quan thuế tính toán và xác định số tiền thuế mà người nộp thuế phải nộp.

**📖 Định nghĩa (English):** The official process by which a tax authority calculates and determines the amount of tax that a taxpayer owes.

**💡 Ví dụ:** "After the tax assessment, the company received a notice requiring it to pay an additional $10,000 in taxes."
 *Dịch: Sau khi quyết toán thuế, công ty đã nhận được thông báo yêu cầu nộp thêm 10.000 đô la tiền thuế..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-assessment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tax-assessment/
