tax assessment

tax assessment (sự xác định thuế; quyết toán thuế) — Quá trình chính thức mà cơ quan thuế tính toán và xác định số tiền thuế mà người nộp thuế phải nộp.

Bài 1048/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tax assessment
Ngày đăng: — — Bài 1048
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1048
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình chính thức mà cơ quan thuế tính toán và xác định số tiền thuế mà người nộp thuế phải nộp.

📖 Định nghĩa (English): The official process by which a tax authority calculates and determines the amount of tax that a taxpayer owes.

💡 Ví dụ: "After the tax assessment, the company received a notice requiring it to pay an additional $10,000 in taxes."
Dịch: Sau khi quyết toán thuế, công ty đã nhận được thông báo yêu cầu nộp thêm 10.000 đô la tiền thuế..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách