Tax credit

Tax credit (tín dụng thuế) — Số tiền mà người nộp thuế có thể khấu trừ trực tiếp từ số thuế phải nộp, qua đó làm giảm nghĩa vụ...

Bài 1047/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Tax credit
Ngày đăng: — — Bài 1047
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1047
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người nộp thuế có thể khấu trừ trực tiếp từ số thuế phải nộp, qua đó làm giảm nghĩa vụ thuế.

📖 Định nghĩa (English): An amount of money that taxpayers can subtract directly from the taxes they owe, thereby reducing their tax liability.

💡 Ví dụ: "She claimed a tax credit for her two dependent children on her annual return."
Dịch: Cô ấy đã khai tín dụng thuế cho hai người con phụ thuộc trong tờ khai thường niên..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách