tax return

tax return (tờ khai thuế) — Tài liệu chính thức nộp cho cơ quan thuế để báo cáo thu nhập, chi phí và các thông tin liên quan ...

Bài 1049/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tax return
Ngày đăng: — — Bài 1049
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1049
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức nộp cho cơ quan thuế để báo cáo thu nhập, chi phí và các thông tin liên quan đến thuế.

📖 Định nghĩa (English): An official document filed with a tax authority that reports income, expenses, and other tax-related information.

💡 Ví dụ: "Employees must submit their tax return before the April deadline."
Dịch: Người lao động phải nộp tờ khai thuế trước hạn chót vào tháng Tư..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách