tax deduction

tax deduction (khoản khấu trừ thuế) — Một khoản chi phí mà người nộp thuế có thể trừ khỏi thu nhập chịu thuế, từ đó làm giảm số thu nhậ...

Bài 1036/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tax deduction
Ngày đăng: — — Bài 1036
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1036
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản chi phí mà người nộp thuế có thể trừ khỏi thu nhập chịu thuế, từ đó làm giảm số thu nhập phải chịu thuế.

📖 Định nghĩa (English): An expense that a taxpayer can subtract from their taxable income, thereby reducing the amount of income subject to taxation.

💡 Ví dụ: "Charitable donations and business expenses are common items that qualify for a tax deduction."
Dịch: Các khoản quyên góp từ thiện và chi phí kinh doanh là những khoản phổ biến được khấu trừ thuế..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách