tax filing

tax filing (khai thuế, nộp tờ khai thuế) — Quá trình nộp tờ khai thuế và các tài liệu cần thiết cho cơ quan thuế trong một thời hạn quy định.

Bài 1046/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tax filing
Ngày đăng: — — Bài 1046
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1046
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình nộp tờ khai thuế và các tài liệu cần thiết cho cơ quan thuế trong một thời hạn quy định.

📖 Định nghĩa (English): The process of submitting tax returns and required documents to the tax authorities within a specified deadline.

💡 Ví dụ: "The deadline for tax filing this year is April 15."
Dịch: Hạn chót nộp tờ khai thuế năm nay là ngày 15 tháng 4..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách